Anh - Việt

Bản dịch của từ Meltable trong tiếng Việt

meltable

Adjective

meltable (Adjective)

/mˈɛltəbəl/
/mˈɛltəbəl/
AI

Nghĩa 01 · Có thể tan chảy được; có khả năng bị làm nóng đến trạng thái lỏng.

Có thể tan chảy được; có khả năng bị làm nóng đến trạng thái lỏng.

Capable of being melted.

Ví dụ
Kem là một món tráng miệng có thể tan chảy, được thưởng thức trong các bữa tiệc mùa hè.Ice cream is a meltable dessert enjoyed during summer parties.
Sô cô la không thể tan chảy ở nhiệt độ lạnh, khác với mùa hè.Chocolate is not meltable in cold temperatures, unlike in summer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của meltable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

meltable

có thể nóng chảy

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh