Bản dịch của từ Memo trong tiếng Việt
Memo

Memo (Noun)
Một bức ghi chú ngắn hoặc thông báo viết tắt để ghi lại thông tin, nhắc nhở hoặc truyền đạt ý kiến trong công việc hoặc tổ chức (tương đương một bản ghi nhớ).
A memorandum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "memo" là viết tắt của "memorandum", chỉ một tài liệu ngắn gọn dùng để ghi lại thông tin hoặc thông báo nội bộ trong tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, "memo" thường được sử dụng rộng rãi trong các môi trường kinh doanh, trong khi tiếng Anh Anh thường ưa chuộng hình thức đầy đủ "memorandum" hơn. Về mặt địa lý, cách phát âm không có sự khác biệt lớn, nhưng trong văn bản, tiếng Anh Anh có thể chính thức hơn khi sử dụng hình thức đầy đủ hơn.
Từ "memo" là viết tắt của "memorandum", chỉ một tài liệu ngắn gọn dùng để ghi lại thông tin hoặc thông báo nội bộ trong tổ chức. Trong tiếng Anh Mỹ, "memo" thường được sử dụng rộng rãi trong các môi trường kinh doanh, trong khi tiếng Anh Anh thường ưa chuộng hình thức đầy đủ "memorandum" hơn. Về mặt địa lý, cách phát âm không có sự khác biệt lớn, nhưng trong văn bản, tiếng Anh Anh có thể chính thức hơn khi sử dụng hình thức đầy đủ hơn.
