Anh - Việt

Bản dịch của từ Mercado trong tiếng Việt

mercado

Noun

mercado (Noun)

/mɚˈkɑ.doʊ/
/mɚˈkɑ.doʊ/
AI

Nghĩa 01 · Trong tiếng Tây Ban Nha và các nước nói tiếng Tây Ban Nha, "mercado" chỉ nơi bán hàng, chợ hoặc khu vực người ta mua bán thực phẩm, đồ gia dụng và các mặt hàng khác — tương tự như "chợ" hay "siêu thị nhỏ".

Trong tiếng Tây Ban Nha và các nước nói tiếng Tây Ban Nha, "mercado" chỉ nơi bán hàng, chợ hoặc khu vực người ta mua bán thực phẩm, đồ gia dụng và các mặt hàng khác — tương tự như "chợ" hay "siêu thị nhỏ".

in Spanishspeaking countries a market.

Ví dụ
Mercado là nơi phổ biến để người dân mua sản phẩm tươi sống.The mercado is a popular place for locals to buy fresh produce.
Tôi không thường xuyên ghé thăm mercado vì thường đông người.I don't visit the mercado often because it's usually crowded.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh