Bản dịch của từ Meritless trong tiếng Việt

Meritless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Meritless(Adjective)

mˈɛɹɪtləs
mˈɛɹɪtləs
01

Không có giá trị, không có cơ sở hay không xứng đáng được coi là đúng/quan trọng; không có lý lẽ, công trạng hoặc bằng chứng hợp lý.

Without merit.

没有价值的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh