Anh - Việt

Bản dịch của từ Messed up trong tiếng Việt

messed up

AdjectivePhrase

messed up (Adjective)

/mˈɛst ˈʌp/
/mˈɛst ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

bị hỏng, bị phá huỷ hoặc bị làm cho tồi tệ đi; tình trạng không còn tốt như ban đầu

ruined or spoiled.

Ví dụ
Cuộc biểu tình đã làm hỏng quảng trường chính của thành phố vào thứ Bảy.The protest messed up the city's main square last Saturday.
Sự kiện không bị hỏng dù trời mưa.The event did not get messed up despite the rain.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

messed up (Phrase)

/mˈɛst ˈʌp/
/mˈɛst ˈʌp/
AI

Nghĩa 01

Cảm thấy rối trí, bối rối hoặc buồn/khó chịu vì chuyện gì đó không ổn; trạng thái tinh thần bị xáo trộn hoặc lúng túng.

confused or upset.

Ví dụ
Sự kiện xã hội đã bị rối loạn do kế hoạch kém.The social event was messed up due to poor planning.
Bữa tiệc không bị rối loạn; mọi người đều vui vẻ.The party wasn't messed up; everyone enjoyed themselves.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh