Bản dịch của từ Messy library trong tiếng Việt
Messy library
Phrase

Messy library(Phrase)
mˈɛsi lˈɪbrəri
ˈmɛsi ˈɫɪbrɝi
01
Một thư viện lộn xộn và bừa bộn
A cluttered and disorganized library
一个杂乱无章、毫无条理的图书馆
Ví dụ
02
Một khu vực trong thư viện nơi sách vở và tài liệu được xáo trộn
A corner in the library where books and documents are scattered around.
图书馆中一个散落着书籍和资料的空间。
Ví dụ
03
Khu vực trong thư viện nơi các tài nguyên chưa được phân loại rõ ràng
An area in the library where materials are not clearly sorted.
图书馆里资源分类不清楚的区域
Ví dụ
