Bản dịch của từ Metadata trong tiếng Việt

Metadata

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metadata(Noun)

mˌɛtədˈeɪtə
mˌɛtədˈeɪtə
01

Dữ liệu cung cấp thông tin về các dữ liệu khác.

This data provides information about other data.

提供关于其他数据的信息的数据

Ví dụ