Bản dịch của từ Metallorganic trong tiếng Việt

Metallorganic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metallorganic(Adjective)

mˌɛtəlɔːɡˈænɪk
ˌmɛtəɫɝˈɡænɪk
01

Liên quan đến hóa học hợp chất kim loại hữu cơ

Regarding inorganic metal chemistry

关于有机金属化学的内容

Ví dụ
02

Liên quan đến hoặc chỉ các hợp chất gồm kim loại và phân tử hữu cơ

Related to or only the compounds formed from metals and organic molecules.

有关或指由金属和有机分子组成的化合物

Ví dụ
03

Liên quan đến các nguyên tử kim loại liên kết với nhóm chứa các nguyên tử cacbon

This concerns metal atoms bonded to groups containing carbon.

这涉及到与含碳基团结合的金属原子。

Ví dụ