Bản dịch của từ Metatarsal trong tiếng Việt

Metatarsal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metatarsal (Noun)

mɛtətˈɑɹsl
mɛtətˈɑɹsl
01

Một trong các xương ở phần mu bàn chân (phần nằm giữa cổ chân và ngón chân).

Any of the bones of the foot.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ