Bản dịch của từ Metatheological trong tiếng Việt

Metatheological

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Metatheological(Adjective)

mˌɛtəθəlˈɑdʒəkəl
mˌɛtəθəlˈɑdʒəkəl
01

Liên quan đến metatheology (nghiên cứu về bản chất, phương pháp và giả thiết của thần học). Tức là những vấn đề vượt lên trên thần học cụ thể để suy nghĩ về nền tảng, phạm trù và lý thuyết của chính thần học.

Of or relating to metatheology.

与元神学相关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh