meteoritical
Adjective
meteoritical (Adjective)
/mˌitiəɹˈɪtɨkəl/
/mˌitiəɹˈɪtɨkəl/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc về thiên thạch; liên quan đến thiên thạch (những khối đá/kim loại rơi từ không gian xuống Trái Đất).
Thuộc về thiên thạch; liên quan đến thiên thạch (những khối đá/kim loại rơi từ không gian xuống Trái Đất).
relating to meteorites.
Ví dụ
Nghiên cứu về thiên thạch đã tiết lộ những hiểu biết mới về hành vi xã hội.The meteoritical study revealed new insights about social behavior in communities.
Mọi người không thường bàn về tác động của thiên thạch đến động lực xã hội.People do not often discuss meteoritical impacts on social dynamics.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Meteoritical là tính từ liên quan đến mảnh thiên thạch, tức là những mẫu vật được sinh ra từ các thiên thể, như tiểu hành tinh hoặc sao chổi, khi chúng đi qua bầu khí quyển trái đất và rơi xuống mặt đất. Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học và địa chất học để mô tả các đặc tính học thuật hoặc nghiên cứu liên quan đến thiên thạch. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, “meteoritical” được viết giống nhau và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.