Bản dịch của từ Methoxyl trong tiếng Việt

Methoxyl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methoxyl(Noun)

mɪˈθɒksʌɪl
mɪˈθɒksʌɪl
01

Gốc tự do hữu cơ CH₃O—. Thường được dùng như tính từ đi kèm.

The organic root CH₃O— is currently often associated with a connotation.

这个是有机基团CH₃O—。现在通常用来作为归纳或假设的依据。

Ví dụ