Bản dịch của từ Mfg. trong tiếng Việt

Mfg.

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mfg.(Noun)

fˈɛɡmˈidˈi .
fˈɛɡmˈidˈi .
01

Viết tắt của “manufacturing” — hoạt động sản xuất hàng hóa, chế tạo sản phẩm trong nhà máy hoặc xưởng.

Manufacturing.

制造业

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh