Bản dịch của từ Micrometeor trong tiếng Việt
Micrometeor

Micrometeor (Noun)
Thiên thạch vi mô.
Scientists study micrometeors to understand Earth's atmosphere better.
Các nhà khoa học nghiên cứu micrometeor để hiểu rõ hơn về khí quyển Trái Đất.
Micrometeors do not usually cause significant damage to satellites.
Micrometeor thường không gây thiệt hại đáng kể cho vệ tinh.
Are micrometeors a threat to space exploration missions?
Micrometeor có phải là mối đe dọa cho các nhiệm vụ khám phá vũ trụ không?
Micrometeor (hạt vi thiên thạch) là thuật ngữ chỉ những hạt vật chất nhỏ bé, thường có kích thước từ một micromet đến một millimet, rơi vào khí quyển Trái Đất từ không gian. Micrometeor thường là mảnh vụn của các thiên thể, như sao chổi hoặc tiểu hành tinh. Hiện tượng này có thể gây ra hiện tượng bừng sáng khi chúng va chạm với khí quyển, tạo ra các sao băng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hay nghĩa của từ này.
Từ "micrometeor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "micro", nghĩa là nhỏ, và "meteor", xuất phát từ tiếng Hy Lạp "meteōron", có nghĩa là hiện tượng trên không. Lịch sử từ này bắt đầu từ thế kỷ 20, khi các nhà khoa học nghiên cứu các hạt vật chất nhỏ trong không gian mà không khí có thể không làm cho chúng bốc cháy. Ngày nay, "micrometeor" được sử dụng để chỉ những tiểu hành tinh nhỏ hoặc các hạt bụi vũ trụ đang đi qua khí quyển Trái Đất.
Từ "micrometeor" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến thiên văn học và không gian, nhưng tần suất xuất hiện của nó trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là khá thấp. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học về các hạt nhỏ trong không gian, như trong các báo cáo hoặc bài nghiên cứu về sự va chạm với các vật thể nhỏ trong bầu khí quyển. Việc nắm rõ ý nghĩa của từ này có thể hữu dụng cho những ai theo đuổi các lĩnh vực nghiên cứu thiên văn hoặc địa vật lý.