Bản dịch của từ Microscopically trong tiếng Việt
Microscopically

Microscopically (Adverb)
Theo cách rất nhỏ, rất ít, hoặc ở mức độ chỉ nhìn thấy bằng kính hiển vi; mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra ở quy mô rất nhỏ, chi tiết.
In a microscopic manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "microscopically" là trạng từ chỉ cách thức, liên quan đến việc quan sát hoặc nghiên cứu các vật thể ở mức độ rất nhỏ, thường sử dụng kính hiển vi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "microscopically" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, hóa học, và vật lý để mô tả các hiện tượng hay cấu trúc không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Họ từ
Từ "microscopically" là trạng từ chỉ cách thức, liên quan đến việc quan sát hoặc nghiên cứu các vật thể ở mức độ rất nhỏ, thường sử dụng kính hiển vi. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "microscopically" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học, hóa học, và vật lý để mô tả các hiện tượng hay cấu trúc không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
