Bản dịch của từ Microseismically trong tiếng Việt

Microseismically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microseismically(Adverb)

mˌaɪkɹoʊsməsˈɪkəli
mˌaɪkɹoʊsməsˈɪkəli
01

Liên quan đến hoạt động vi chấn (các rung động hoặc chấn động rất nhỏ của mặt đất). Dùng để mô tả điều gì đó theo phương diện các dao động địa chấn rất yếu.

As regards microseismic activity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh