middleman
middleman (Noun)
Nghĩa 01 · Người trung gian mua hàng từ nhà sản xuất rồi bán lại cho các cửa hàng bán lẻ hoặc trực tiếp cho người tiêu dùng.
Người trung gian mua hàng từ nhà sản xuất rồi bán lại cho các cửa hàng bán lẻ hoặc trực tiếp cho người tiêu dùng.
A person who buys goods from producers and sells them to retailers or consumers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của middleman (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
middleman | middlemen |
Kết hợp từ của middleman (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người làm trung gian giữa middleman between | Cô ấy là người trung gian giữa hai tổ chức xã hội. She is the middleman between the two social organizations. |
người trung gian cho middleman for | Anh ấy đóng vai trò trung gian cho việc tổ chức sự kiện xã hội. He acted as a middleman for the social event organization. |
qua một người môi giới through a middleman | Anh ta đã mua chiếc xe qua một người môi giới. He bought the car through a middleman. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Middleman" là một danh từ chỉ người trung gian trong các giao dịch thương mại hoặc kinh doanh, thường đóng vai trò kết nối giữa người mua và người bán. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh doanh, "middleman" đôi khi được chỉ định cụ thể hơn là "intermediary" hoặc "broker". Sự xung đột có thể xảy ra khi chức năng của middleman bị xem là không cần thiết hoặc làm tăng chi phí cho giao dịch.