Anh - Việt
miffed
Adjective
miffed (Adjective)
/mɪft/
/mɪft/
AI
Nghĩa 01
Cảm thấy hơi phiền lòng hoặc khó chịu vì việc nhỏ; tức nhẹ, bực mình nhưng không đến mức giận dữ lớn.
Somewhat annoyed peeved.
Ví dụ
Cô ấy cảm thấy khó chịu khi bạn hủy kế hoạch ăn trưa.She felt miffed when her friend canceled their lunch plans.
Anh ấy không cảm thấy khó chịu bởi những bình luận tiêu cực trên bài viết.He was not miffed by the negative comments on his post.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "miffed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị khó chịu hoặc tức giận nhẹ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sự không hài lòng do một hành động hoặc tình huống cụ thể. "Miffed" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong cách dùng và ngữ cảnh. Trong văn viết, "miffed" thường mang tính chất không chính thức hơn, tạo cảm giác thân mật hơn trong giao tiếp hàng ngày.