Bản dịch của từ Mind one's own business trong tiếng Việt
Mind one's own business
Phrase

Mind one's own business(Phrase)
mˈaɪnd wˈəʊnz ˈaʊn bˈɪzɪnəs
ˈmaɪnd ˈwənz ˈoʊn ˈbɪzinəs
01
Tránh làm phiền chuyện người khác và sống khép kín trong chính mình.
Mind your own business and don't meddle in others' affairs.
避免干涉他人事务,保持低调自守。
Ví dụ
02
Chú trọng vào công việc hoặc vấn đề của chính mình hơn là can dự vào chuyện của người khác.
Focus on your own work or issues rather than meddling in other people's affairs.
专注于自己的工作或问题,而不是插手别人的事务。
Ví dụ
