Bản dịch của từ Miniskirt trong tiếng Việt

Miniskirt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miniskirt(Noun)

mˈɪnɪskɝɹt
mˈɪniskɝt
01

Một loại váy rất ngắn, thường ngắn trên đầu gối hoặc đến giữa đùi; thường được mặc như trang phục nữ trẻ trung, gợi cảm.

A very short skirt.

超短裙

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Miniskirt (Noun)

SingularPlural

Miniskirt

Miniskirts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh