Bản dịch của từ Mirthsome trong tiếng Việt

Mirthsome

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mirthsome (Adjective)

mɝˈθsəm
mɝˈθsəm
01

Diễn tả trạng thái vui vẻ, đầy tiếng cười và niềm vui; dễ khiến người ta cười hoặc tràn ngập không khí vui tươi.

Characterized by mirth mirthful joyous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh