Anh - Việt

Bản dịch của từ Misaim trong tiếng Việt

misaim

Verb

misaim (Verb)

/mɨsˈeɪm/
/mɨsˈeɪm/
AI

Nghĩa 01

Nhắm sai, nhắm trượt — hành động đặt hướng bắn hoặc ném mà không trúng mục tiêu do nhắm không chính xác.

To aim badly or amiss.

Ví dụ
Anh ta đã nhắm không chính xác bóng trong trận bóng đá.He misaimed the ball during the soccer game.
Cô ấy đã nhắm không chính xác bài phát biểu và làm tổn thương khán giả.She misaimed her speech and offended the audience.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh