Bản dịch của từ Misaim trong tiếng Việt

Misaim

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misaim(Verb)

mɨsˈeɪm
mɨsˈeɪm
01

Nhắm sai, nhắm trượt — hành động đặt hướng bắn hoặc ném mà không trúng mục tiêu do nhắm không chính xác.

To aim badly or amiss.

瞄错,失误

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh