Bản dịch của từ Misbegotten trong tiếng Việt

Misbegotten

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misbegotten(Adjective)

mɪsbəgˈɑtn
mɪsbɪgˈɑtn
01

Được lên kế hoạch hoặc nảy ra một cách tồi, không khôn ngoan hay thiếu cơ sở; ý tưởng/âm mưu không hợp lý và nhiều khả năng dẫn đến kết quả xấu.

Badly conceived or planned.

糟糕的构想或计划

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh