Bản dịch của từ Misgotten trong tiếng Việt

Misgotten

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misgotten(Adjective)

mɨsɡˈɑtən
mɨsɡˈɑtən
01

“Misgotten” có nghĩa tương tự “misbegotten”: sinh ra, hình thành hoặc xuất hiện một cách sai lệch, không đúng đắn, thường mang ý nghĩa tiêu cực — ví dụ: kế hoạch, ý tưởng hoặc đứa trẻ được xem là ‘không đáng’, ‘xấu nguồn gốc’ hoặc ‘bất chính’.

Misbegotten.

错误出生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh