Bản dịch của từ Misguide trong tiếng Việt

Misguide

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misguide(Verb)

mɪsgˈɑɪd
mɪsgˈɑɪd
01

Làm cho ai đó hiểu sai, dẫn đến nhầm lẫn hoặc tin vào điều không đúng.

Mislead.

Ví dụ

Dạng động từ của Misguide (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Misguide

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Misguided

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Misguided

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Misguides

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Misguiding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ