Bản dịch của từ Misjudgment of leadership trong tiếng Việt

Misjudgment of leadership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misjudgment of leadership(Noun)

mɪsdʒˈʌdʒmənt ˈɒf lˈiːdəʃˌɪp
mɪsˈdʒədʒmənt ˈɑf ˈɫidɝˌʃɪp
01

Một nhận định sai lệch về khả năng hoặc hành động của nhà lãnh đạo

A mistaken judgment about a leader's ability or actions.

对领导的能力或行为作出错误的判断

Ví dụ
02

Hiểu nhầm hoặc giải thích sai ý định hay quyết định của nhà lãnh đạo

A misunderstanding or misinterpretation of the leader's intention or decision.

对领导者的意图或决定产生误解或曲解

Ví dụ
03

Một quyết định sai lầm liên quan đến khả năng lãnh đạo

A common mistake in assessing leadership potential.

对领导能力的评价出现了偏差

Ví dụ