Anh - Việt

Bản dịch của từ Misty trong tiếng Việt

misty

Adjective

misty (Adjective)

/mˈɪsti/
/mˈɪsti/
AI

Nghĩa 01

Có nhiều sương mù, bị che phủ hoặc kèm theo sương mù; nhìn mờ ảo vì sương.

Full of covered with or accompanied by mist.

Ví dụ
Buổi sáng sương mù tạo ra không khí bí ẩn ở làng.The misty morning created a mysterious atmosphere in the village.
Cô đi qua khu rừng sương mù, cảm thấy sự yên bình.She walked through the misty forest, feeling a sense of tranquility.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của misty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

misty

sương mù

mistier

mistier

mistiest

mờ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh