Bản dịch của từ Misty trong tiếng Việt

Misty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misty(Adjective)

mˈɪsti
mˈɪsti
01

Có nhiều sương mù, bị che phủ hoặc kèm theo sương mù; nhìn mờ ảo vì sương.

Full of covered with or accompanied by mist.

迷雾弥漫的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Misty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Misty

Sương mù

Mistier

Mistier

Mistiest

Mờ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ