Bản dịch của từ Mitt trong tiếng Việt

Mitt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitt(Noun)

mɪt
mˈɪt
01

Một loại găng tay không có ngón cái riêng, chỉ có một ngăn cho bốn ngón và một ngăn riêng cho ngón cái; thường dùng để giữ ấm cho tay trong thời tiết lạnh.

A mitten.

Ví dụ

Dạng danh từ của Mitt (Noun)

SingularPlural

Mitt

Mitts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ