mitt
mitt (Noun)
Nghĩa 01
Một loại găng tay không có ngón cái riêng, chỉ có một ngăn cho bốn ngón và một ngăn riêng cho ngón cái; thường dùng để giữ ấm cho tay trong thời tiết lạnh.
A mitten.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mitt (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mitt | mitts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mitt" trong tiếng Anh là một danh từ chỉ loại găng tay, thường có dạng kín cả bàn tay và lòng bàn tay, chủ yếu được sử dụng trong thể thao, đặc biệt là bóng chày để bắt bóng. Trong tiếng Anh Mỹ, "mitt" thường ám chỉ găng tay bóng chày, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng thuật ngữ này. Ngoài ra, "mitt" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác để chỉ găng tay nấu ăn hoặc loại găng tay thiết kế đặc biệt cho các hoạt động.