mitten
Noun
mitten (Noun)
/mˈɪtɛn/
/mˈɪtn/
AI
Ví dụ
Cô ấy đeo một chiếc găng tay mitten ấm áp trên tay trái.She wore a cozy mitten on her left hand.
Những đứa trẻ chơi trong tuyết với những chiếc găng tay mitten nhiều màu sắc của họ.The children played in the snow with their colorful mittens.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mitten (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mitten | mittens |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mitten" là một từ chỉ loại găng tay có thiết kế đặc biệt, trong đó ngón cái được tách rời khỏi các ngón còn lại. Thiết kế này giúp giữ ấm cho bàn tay trong những điều kiện thời tiết lạnh giá. Trong tiếng Anh Mỹ, "mitten" vẫn được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ tương tự nhưng thường đi kèm với "glove" để phân biệt với loại găng tay khác. Mặc dù khái niệm cơ bản giống nhau, "mitten" trong tiếng Anh Anh còn có thể chỉ đến loại găng tay dùng cho trẻ em.