mixable
mixable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể được trộn/hòa trộn (với chất khác); dễ dàng kết hợp hoặc pha lẫn với thứ khác.
Có thể được trộn/hòa trộn (với chất khác); dễ dàng kết hợp hoặc pha lẫn với thứ khác.
able to be mixed.
Dạng tính từ của mixable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mixable có thể trộn | - | - |
mixable (Noun)
Nghĩa 01 · Một vật hoặc thứ gì đó có thể được trộn lẫn, pha trộn với các vật chất khác.
Một vật hoặc thứ gì đó có thể được trộn lẫn, pha trộn với các vật chất khác.
something that can be mixed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mixable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể trộn lẫn, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ các thành phần hoặc vật liệu có thể hòa trộn với nhau mà không gây phản ứng hóa học hoặc thay đổi tính chất. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể phần nào khác nhau, với ngữ điệu trong tiếng Anh Anh có thể nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ.