Bản dịch của từ Mmph trong tiếng Việt

Mmph

Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mmph(Interjection)

mːɸ
mːɸ
01

Một tiếng kêu nghẹn ngào, như tiếng kêu của một người bị bịt miệng.

A muffled cry, as of a person whose mouth is covered by a gag.

Ví dụ

Mmph(Verb)

mːɸ
mːɸ
01

Để tạo ra tiếng kêu nghẹn ngào.

To make a muffled cry.

Ví dụ