ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mmph
Một tiếng kêu r muff, như của ai đó bị bịt miệng bằng miếng bịt miệng.
A choking cry, like someone being silenced.
这是一声哽咽的叫喊,就像被捂住嘴巴的人所发出的呻吟声一样。
Rên rỉ khe khẽ trong cổ họng.
To produce a heartbreaking cry.
发出闷闷的哭声