Bản dịch của từ Mobo trong tiếng Việt
Mobo

Mobo(Noun)
Bo mạch chủ của máy tính — bảng mạch chính gắn các linh kiện như CPU, RAM, khe cắm mở rộng và các cổng kết nối.
A motherboard.
主板
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Mobo" là từ viết tắt của "motherboard", chỉ bảng mạch chính trong máy tính, nơi kết nối các linh kiện trong hệ thống như vi xử lý, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi. Trong tiếng Anh, "motherboard" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "mobo" thường được thấy trong ngữ cảnh thân mật hoặc trò chuyện. Cả hai cách sử dụng đều không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng "mobo" có thể mang tính không chính thức hơn trong các cuộc thảo luận kỹ thuật.
Từ "mobo" là chữ viết tắt của "motherboard", có nguồn gốc từ tiếng Anh. Từ này được hình thành bằng cách kết hợp từ "mother" (mẹ) và "board" (bảng mạch). Trong lĩnh vực công nghệ, "motherboard" chỉ bảng mạch chủ trong máy tính, nơi mà các thành phần chính được kết nối và giao tiếp với nhau. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của công nghệ máy tính, khi vai trò của bảng mạch chủ trở nên quan trọng trong thiết kế và vận hành hệ thống máy tính hiện đại.
Từ "mobo" là từ viết tắt của "motherboard", thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này khá hạn chế, chủ yếu nằm trong các bài đọc và viết liên quan đến công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, "mobo" thường được dùng trong các cuộc thảo luận kỹ thuật, diễn đàn công nghệ và khi giảng dạy về phần cứng máy tính.
"Mobo" là từ viết tắt của "motherboard", chỉ bảng mạch chính trong máy tính, nơi kết nối các linh kiện trong hệ thống như vi xử lý, bộ nhớ và thiết bị ngoại vi. Trong tiếng Anh, "motherboard" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi "mobo" thường được thấy trong ngữ cảnh thân mật hoặc trò chuyện. Cả hai cách sử dụng đều không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng "mobo" có thể mang tính không chính thức hơn trong các cuộc thảo luận kỹ thuật.
Từ "mobo" là chữ viết tắt của "motherboard", có nguồn gốc từ tiếng Anh. Từ này được hình thành bằng cách kết hợp từ "mother" (mẹ) và "board" (bảng mạch). Trong lĩnh vực công nghệ, "motherboard" chỉ bảng mạch chủ trong máy tính, nơi mà các thành phần chính được kết nối và giao tiếp với nhau. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của công nghệ máy tính, khi vai trò của bảng mạch chủ trở nên quan trọng trong thiết kế và vận hành hệ thống máy tính hiện đại.
Từ "mobo" là từ viết tắt của "motherboard", thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và điện tử. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này khá hạn chế, chủ yếu nằm trong các bài đọc và viết liên quan đến công nghệ. Trong các ngữ cảnh khác, "mobo" thường được dùng trong các cuộc thảo luận kỹ thuật, diễn đàn công nghệ và khi giảng dạy về phần cứng máy tính.
