Bản dịch của từ Modalize trong tiếng Việt

Modalize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modalize (Verb)

mˈoʊdəlˌaɪz
mˈoʊdəlˌaɪz
01

Làm cho mang tính thức (modal) — tức là thêm hoặc biểu thị khả năng, nghĩa vụ, khả năng xảy ra, hoặc thái độ khả năng/thời vụ trong ngôn ngữ (ví dụ: chuyển một động từ thành dạng biểu thị khả năng, như “có thể”, “nên”, “phải”).

To make modal.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh