Bản dịch của từ Moisture-proofing trong tiếng Việt

Moisture-proofing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moisture-proofing(Noun)

mˈɔɪstɚwˌɪfɔŋ
mˈɔɪstɚwˌɪfɔŋ
01

Hoạt động hoặc vật liệu dùng để chống ẩm, ngăn hơi ẩm, nước hoặc độ ẩm xâm nhập vào vật dụng, cấu trúc hoặc sản phẩm.

Proofing against moisture moistureproof material.

防潮材料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh