Anh - Việt

Bản dịch của từ Momentousness trong tiếng Việt

momentousness

Noun

momentousness (Noun)

/moʊmˈɛntəsnɛs/
/moʊmˈɛntəsnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc mức độ quan trọng, có ý nghĩa lớn; sự trọng đại của một sự kiện, quyết định hoặc khoảnh khắc.

The quality of being momentous.

Ví dụ
Tính quan trọng của bài phát biểu của Martin Luther King Jr. đã thay đổi lịch sử mãi mãi.The momentousness of Martin Luther King Jr.'s speech changed history forever.
Tính quan trọng của biến đổi khí hậu không thường được mọi người công nhận.The momentousness of climate change is not often recognized by everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh