Anh - Việt

Bản dịch của từ Monogynic trong tiếng Việt

monogynic

Adjective

monogynic (Adjective)

/mənoʊɡˈeɪnɨk/
/mənoʊɡˈeɪnɨk/
AI

Nghĩa 01

(sinh vật học côn trùng) có tính đơn nữ — chỉ loài hoặc cá thể trong đó chỉ có một con cái sinh sản trong xã hội/ổ, tương tự như “monogynous” trong entomology.

Entomology monogynous.

Ví dụ
Colony kiến monogynic chỉ có một kiến chúa.The monogynic ant colony has only one queen ant.
Các loài monogynic không phát triển tốt trong nhóm lớn.Monogynic species do not thrive in large groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh