Bản dịch của từ Mont trong tiếng Việt

Mont

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mont(Noun)

mˈɑnt
mɑŋ
01

Từ cổ/khẩu ngữ chỉ ngọn núi hoặc đỉnh núi (tương tự như 'mount' hay 'mountain').

Mount; mountain.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh