mount
mount (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mount (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mount |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mounted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mounted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mounts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mounting |
Kết hợp từ của mount (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lắp đặt trên mount on | Cộng đồng sẽ tham gia vào sáng kiến xã hội mới vào tháng tới. The community will mount on the new social initiative next month. |
gắn vào mount in | Nhiều người tham gia ý kiến trong các cuộc thảo luận cộng đồng tại hội trường. Many people mount in their opinions during community discussions at town hall. |
mount (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Trong thuật xem bàn tay (bói tay), “mount” là các u nhô đầy thịt trên lòng bàn tay, mỗi u nhô được cho là biểu thị mức độ ảnh hưởng của một hành tinh nhất định.
Any of several fleshy prominences on the palm of the hand regarded in palmistry as signifying the degree of influence of a particular planet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mount (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mount | mounts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mount" có nghĩa là "leo lên", "gắn vào" hoặc "lắp đặt". Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau, chẳng hạn như để chỉ hành động leo lên bề mặt nào đó hoặc thiết lập một hệ thống. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu thể hiện qua cách sử dụng và ngữ cảnh, nhưng nghĩa căn bản của từ này vẫn được giữ nguyên. Trong văn viết, "mount" được dùng trong nhiều lĩnh vực như công nghệ, nghệ thuật, hay địa lý.