Bản dịch của từ Mount trong tiếng Việt
Mount
VerbNoun

Mount (Verb)
mˈaʊnt
mˈaʊnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mount (Noun)
mˈaʊnt
mˈaʊnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Trong thuật xem bàn tay (bói tay), “mount” là các u nhô đầy thịt trên lòng bàn tay, mỗi u nhô được cho là biểu thị mức độ ảnh hưởng của một hành tinh nhất định.
Any of several fleshy prominences on the palm of the hand regarded in palmistry as signifying the degree of influence of a particular planet.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
