Bản dịch của từ Morbidity trong tiếng Việt

Morbidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morbidity(Noun)

mɔɹbˈɪdəti
mɑɹbˈɪdɪti
01

Tình trạng bị bệnh; trạng thái có bệnh tật hoặc mắc bệnh.

The condition of being diseased.

疾病状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ