Anh - Việt

Bản dịch của từ Moreover trong tiếng Việt

moreover

Adverb

moreover (Adverb)

/mɔɹˈoʊvɚ/
/moʊɹˈoʊvəɹ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để bổ sung thêm thông tin; ngoài ra; hơn nữa.

As a further matter; besides.

Ví dụ
Hơn nữa, cô ấy thích làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng địa phương.Moreover, she enjoys volunteering at the local community center.
Sự cống hiến của anh ấy cho công việc từ thiện thật đáng khen ngợiHis dedication to charity work is commendable; moreover, he donates regularly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của moreover (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

moreover

hơn nữa

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh