Anh - Việt
moreover
Adverb
moreover (Adverb)
/mɔɹˈoʊvɚ/
/moʊɹˈoʊvəɹ/
AI
Nghĩa 01
Dùng để bổ sung thêm thông tin; ngoài ra; hơn nữa.
As a further matter; besides.
Ví dụ
Hơn nữa, cô ấy thích làm tình nguyện viên tại trung tâm cộng đồng địa phương.Moreover, she enjoys volunteering at the local community center.
Sự cống hiến của anh ấy cho công việc từ thiện thật đáng khen ngợiHis dedication to charity work is commendable; moreover, he donates regularly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của moreover (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
moreover hơn nữa | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moreover" là một liên từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để bổ sung thông tin hoặc đưa ra lập luận hỗ trợ cho một ý kiến đã nêu trước đó. Từ này thường xuất hiện trong văn viết chính thức, như luận văn hoặc bài báo, nhằm tạo sự liên kết giữa các ý tưởng. Không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách sử dụng hoặc hình thức viết của từ này; tuy nhiên, "moreover" ít được dùng trong hội thoại hàng ngày, khiến nó mang tính trang trọng hơn.