Bản dịch của từ Mortal blow trong tiếng Việt

Mortal blow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mortal blow (Phrase)

mˈɔɹtəl blˈoʊ
mˈɔɹtəl blˈoʊ
01

Một cú đánh gây tử vong.

A blow that causes death.

Ví dụ

The pandemic dealt a mortal blow to the economy.

Đại dịch gây một đòn chết người cho nền kinh tế.

Losing his job was a mortal blow to his dreams.

Mất việc là một đòn chết người cho giấc mơ của anh ấy.

The bankruptcy was a mortal blow to the company.

Sự phá sản là một đòn chết người cho công ty.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/mortal blow/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mortal blow

Không có idiom phù hợp