Bản dịch của từ Mortal blow trong tiếng Việt
Mortal blow

Mortal blow (Phrase)
Một cú đánh gây tử vong.
A blow that causes death.
The pandemic dealt a mortal blow to the economy.
Đại dịch gây một đòn chết người cho nền kinh tế.
Losing his job was a mortal blow to his dreams.
Mất việc là một đòn chết người cho giấc mơ của anh ấy.
The bankruptcy was a mortal blow to the company.
Sự phá sản là một đòn chết người cho công ty.
Cụm từ "mortal blow" chỉ một đòn đánh chí mạng, có khả năng gây ra cái chết cho nạn nhân. Trong tiếng Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh, võ thuật hoặc khi mô tả tác động của một sự kiện có thể dẫn đến cái chết. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh có thể khác nhau trong cách sử dụng nhưng không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh giao tiếp, "mortal blow" thường không được sử dụng phổ biến và có thể được thay thế bằng các cụm từ khác như "fatal blow".
Cụm từ "mortal blow" xuất phát từ chữ Latinh "mors", có nghĩa là cái chết. Trong lịch sử, từ "mortal" đã được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến cái chết hoặc sự kết thúc, trong khi "blow" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "blōwan", nghĩa là đánh hoặc va chạm. Sự kết hợp của hai khái niệm này tạo ra một biểu thức diễn tả một cú đánh gây chết người, phản ánh mối liên hệ giữa tác động vật lý và hậu quả nghiêm trọng của nó trong ngữ cảnh hiện đại.
"Cú đánh chí mạng" là một cụm từ ít phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, điện ảnh và truyền thông mô tả những tình huống nghiêm trọng hoặc quyết định. Cụm từ này thường được sử dụng để nói về những tác động tiêu cực không thể khắc phục, đặc biệt trong các cuộc thảo luận liên quan đến chiến tranh, bạo lực hoặc những biến cố nghiêm trọng trong cuộc sống.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp