Bản dịch của từ Mortification trong tiếng Việt

Mortification

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mortification (Noun)

mˈɔɹtəfkˌeɪʃən
mˈɔɹtəfkˌeɪʃən
01

Cảm giác xấu hổ, bẽ mặt hoặc ngượng ngùng dữ dội khi bị làm nhục hoặc khi nhận ra mình đã sai; cảm thấy vô cùng hổ thẹn.

The feeling of being very embarrassed or ashamed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ