Bản dịch của từ Mortification trong tiếng Việt
Mortification

Mortification (Noun)
Cảm giác xấu hổ, bẽ mặt hoặc ngượng ngùng dữ dội khi bị làm nhục hoặc khi nhận ra mình đã sai; cảm thấy vô cùng hổ thẹn.
The feeling of being very embarrassed or ashamed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mortification" trong tiếng Anh chỉ trạng thái xấu hổ hoặc nhục nhã mà một người cảm thấy khi bị chỉ trích hoặc thất bại. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó cũng mô tả hành động từ bỏ nhu cầu vật chất nhằm rèn luyện tinh thần. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về phát âm hoặc nghĩa; tuy nhiên, thỉnh thoảng "mortification" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh tôn giáo ở Anh.
Họ từ
Từ "mortification" trong tiếng Anh chỉ trạng thái xấu hổ hoặc nhục nhã mà một người cảm thấy khi bị chỉ trích hoặc thất bại. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó cũng mô tả hành động từ bỏ nhu cầu vật chất nhằm rèn luyện tinh thần. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về phát âm hoặc nghĩa; tuy nhiên, thỉnh thoảng "mortification" được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh tôn giáo ở Anh.
