Bản dịch của từ Mother trong tiếng Việt

Mother

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mother(Noun)

mˈɐðɐ
ˈməðɝ
01

Một người phụ nữ có quyền lực như một người mẹ

A woman with authority is like a mother.

有母亲般权威的女性

Ví dụ
02

Nguồn gốc hoặc xuất xứ của một cái gì đó

The origin or source of something

某物的起源或来源

Ví dụ
03

Một người phụ nữ có quan hệ với đứa trẻ hoặc những đứa trẻ mà bà ấy đã sinh ra

A woman who is connected to a child or children she has given birth to.

一个与她所生的孩子或孩子们有关联的女性。

Ví dụ