mothers-in-law
mothers-in-law (Phrase)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “mẹ chồng” hoặc “mẹ vợ” — tức là nhiều người là mẹ của vợ/chồng.
The plural of motherinlaw.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mothers-in-law" là số nhiều của danh từ "mother-in-law", chỉ bà mẹ của vợ hoặc chồng trong các mối quan hệ hôn nhân. Từ này thường được sử dụng để diễn tả mối quan hệ gia đình phức tạp và có thể mang những sắc thái tích cực hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), phát âm có thể khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng chủ yếu là giống nhau. "Mothers-in-law" được sử dụng phổ biến trong cả hai biến thể ngôn ngữ khi đề cập đến hơn một mẹ chồng.