Anh - Việt

Bản dịch của từ Mothers-in-law trong tiếng Việt

mothers-in-law

Phrase

mothers-in-law (Phrase)

/ˈmə.ðɚ.zɪnˌlɔ/
/ˈmə.ðɚ.zɪnˌlɔ/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “mẹ chồng” hoặc “mẹ vợ” — tức là nhiều người là mẹ của vợ/chồng.

The plural of motherinlaw.

Ví dụ
Mẹ chồng có thể hỗ trợ trong những thời điểm căng thẳng.Mothers-in-law can be supportive during stressful times.
Một số mẹ chồng có thể xảy ra xung đột với con dâu.Some mothers-in-law may have conflicts with their daughters-in-law.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh