Anh - Việt
motional
Adjective
motional (Adjective)
/ˈmoʊ.ʃə.nəl/
/ˈmoʊ.ʃə.nəl/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến chuyển động; thuộc về sự di chuyển hoặc động học.
Of or pertaining to motion.
Ví dụ
Các khía cạnh động của mạng xã hội ảnh hưởng lớn đến sự tham gia của người dùng.The motional aspects of social media influence user engagement significantly.
Các phong trào xã hội không phải lúc nào cũng động; nhiều phong trào có tính tĩnh.Social movements are not always motional; many are static in nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motional" là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để mô tả những gì liên quan đến cảm xúc hoặc trạng thái cảm xúc. Trong ngữ cảnh tâm lý học, 'motional' thường đi cùng với từ "emotional" để nhấn mạnh khía cạnh cảm xúc của một hành động hoặc phản ứng. Tuy nhiên, "motional" không thông dụng và ít gặp hơn trong văn viết so với "emotional", vốn được ưa chuộng hơn trong cả tiếng Anh Britain và Mỹ.