Bản dịch của từ Motocross trong tiếng Việt

Motocross

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motocross(Noun)

mˈoʊtoʊkɹˌɔks
mˈoʊtoʊkɹˌɔks
01

Một môn đua xe mô tô địa hình, thường là đua theo đường mòn xuyên qua địa hình gồ ghề, đất đá, bùn và nhiều chướng ngại vật tự nhiên hoặc nhân tạo.

Crosscountry racing on motorcycles.

越野摩托车比赛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh