motorized
motorized (Verb)
Nghĩa 01 · Trang bị hoặc lắp động cơ (máy) cho một vật để nó có thể chạy bằng động cơ.
Trang bị hoặc lắp động cơ (máy) cho một vật để nó có thể chạy bằng động cơ.
to supply with a motor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của motorized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | motorize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | motorized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | motorized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | motorizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | motorizing |
motorized (Adjective)
Nghĩa 01 · Có gắn động cơ; được trang bị động cơ để chạy (thay vì chạy bằng tay hoặc kéo bằng sức người/động vật).
Có gắn động cơ; được trang bị động cơ để chạy (thay vì chạy bằng tay hoặc kéo bằng sức người/động vật).
equipped with a motor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "motorized" (động cơ) đề cập đến các thiết bị hoặc phương tiện được trang bị động cơ để tăng cường khả năng hoạt động hoặc di chuyển. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay sử dụng. Tuy nhiên, "motorized" thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ cao hoặc phương tiện giao thông, phản ánh sự tiến bộ trong thiết kế và chức năng.