Bản dịch của từ Mottled coloration trong tiếng Việt

Mottled coloration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mottled coloration(Noun)

mˈɒtəld kˌɒlərˈeɪʃən
ˈmɑtəɫd ˌkɑɫɝˈeɪʃən
01

Một mẫu điểm hoặc vết loang lổ có nhiều màu sắc khác nhau

A pattern of spots or blotches of different colors

Ví dụ
02

Trạng thái được đánh dấu bằng những đốm hoặc mảng màu

The state of being marked with spots or patches of color

Ví dụ