Bản dịch của từ Mozzie trong tiếng Việt

Mozzie

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mozzie(Noun)

mˈɑzi
mˈɑzi
01

Từ lóng, thân mật để chỉ con muỗi — côn trùng nhỏ biết đốt người để hút máu.

A mosquito.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh