Bản dịch của từ Mosquito trong tiếng Việt
Mosquito

Mosquito (Noun)
Một loại côn trùng nhỏ có cánh thuộc họ Culicidae; con cái đốt người và động vật để hút máu, để lại vết ngứa trên da và đôi khi truyền các bệnh như sốt rét, sốt xuất huyết và sốt vàng da.
A small flying insect of the family Culicidae the females of which bite humans and animals and suck blood leaving an itching bump on the skin and sometimes carrying diseases like malaria dengue and yellow fever.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Muỗi" (mosquito) là một loại côn trùng thuộc họ Culicidae, nổi bật với khả năng hút máu và truyền bệnh. Muỗi có khoảng 3,500 loài khác nhau, trong đó một số loài gây bệnh cho con người như sốt rét, sốt virus Zika và sốt xuất huyết. Trong tiếng Anh Mỹ, "mosquito" được phát âm là /məˈskiː.toʊ/, trong khi tiếng Anh Anh có thể có cách phát âm tương tự nhưng có thể thêm sắc thái trong ngữ điệu. Sự khác biệt này không ảnh hưởng nhiều đến nghĩa mà chủ yếu là về ngữ âm.
"Muỗi" (mosquito) là một loại côn trùng thuộc họ Culicidae, nổi bật với khả năng hút máu và truyền bệnh. Muỗi có khoảng 3,500 loài khác nhau, trong đó một số loài gây bệnh cho con người như sốt rét, sốt virus Zika và sốt xuất huyết. Trong tiếng Anh Mỹ, "mosquito" được phát âm là /məˈskiː.toʊ/, trong khi tiếng Anh Anh có thể có cách phát âm tương tự nhưng có thể thêm sắc thái trong ngữ điệu. Sự khác biệt này không ảnh hưởng nhiều đến nghĩa mà chủ yếu là về ngữ âm.
